Hệ thống phun Khuôn phôi PET, là thiết bị tiền chế quan trọng để sản xuất chai nhựa, độ ổn định trong hoạt động của nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của khuôn phôi và hiệu quả sản xuất. Bảo trì khoa học phải bao gồm các bộ phận cốt lõi của hệ thống (chẳng hạn như máy phun phôi, khuôn mẫu và máy phụ trợ), đồng thời kết hợp bảo trì phòng ngừa với phát hiện lỗi để kéo dài tuổi thọ của thiết bị và giảm nguy cơ ngừng hoạt động.
I. Bảo trì các bộ phận cốt lõi: Bảo dưỡng máy cấy phôi hàng ngày và định kỳ
Máy phun phôi là cốt lõi của hệ thống. Cần đặc biệt chú ý đến bốn mô-đun chính: bộ phận ép phun, cơ cấu kẹp, hệ thống thủy lực và hệ thống điều khiển điện. Bảo trì nên được phân biệt giữa "kiểm tra hàng ngày" và "bảo trì chuyên sâu thường xuyên".
1. Bảo trì bộ phận ép phun (ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nóng chảy và độ chính xác của quá trình phun
Kiểm tra hàng ngày
Thùng và vòng sưởi: Kiểm tra hàng ngày xem vòng sưởi có tiếp xúc gần với thùng hay không (lỏng lẻo có thể gây chênh lệch nhiệt độ), đồng thời làm sạch các vết dầu và cặn nhựa trên bề mặt vòng sưởi. Quan sát thông qua hệ thống kiểm soát nhiệt độ xem nhiệt độ ở từng khu vực có ổn định hay không (độ lệch phải là ≤ ± 2oC). Nếu có bất kỳ sự bất thường nào, hãy kiểm tra cặp nhiệt điện hoặc mô-đun điều khiển nhiệt độ.
Vít và vòng chống đảo ngược: Mỗi lần thay vật liệu hoặc tắt máy quá 8 giờ, nên vặn vít bằng tay (hoặc nên khởi động máy ở chế độ chạy không tải) để ngăn PET tan chảy nguội và đông đặc, bám vào vít. Quan sát xem có bất kỳ "rò rỉ vật liệu" hoặc "cháy" nào trong quá trình phun hay không. Nếu vậy thì có thể vòng chống đảo ngược đã bị mòn và cần được thay thế kịp thời.
Bảo trì định kỳ (3 đến 6 tháng một lần)
Tháo rời vít, vòng chặn sau và vòi phun. Sử dụng chất tẩy rửa đặc biệt (chẳng hạn như vật liệu làm sạch máy dành riêng cho PET) để loại bỏ chất tan chảy còn sót lại. Kiểm tra xem có vết xước nào trên các gờ vít không và bề mặt bịt kín của vòng chặn sau có bị mòn hay không. Các bộ phận bị mòn cần được thay thế (nên giữ các bộ phận thay thế cùng loại).
Vòng bi trục vít được bôi trơn: Mỡ nhiệt độ cao (thích hợp với nhiệt độ xử lý PET, thường có khả năng chịu nhiệt độ ≥250oC) được sử dụng để đảm bảo trục vít quay trơn tru và ngăn ngừa biến động áp suất phun do kẹt vòng bi.
2. Bảo trì cơ cấu kẹp (đảm bảo độ chính xác kẹp và độ đồng tâm của phôi)
Kiểm tra hàng ngày
Chốt dẫn hướng và ống dẫn hướng: Kiểm tra bề mặt hàng ngày xem có vết dầu và mảnh vụn nhựa không. Lau chúng bằng vải cotton sạch và bôi dầu mỡ đặc biệt (tránh sử dụng dầu mỡ thông thường để tránh làm bẩn khuôn). Quan sát xem có bất kỳ "tiếng ồn bất thường" nào trong quá trình đóng khuôn hay không. Nếu có thì có thể là do các chốt dẫn hướng bị mòn hoặc bị lệch độ song song và cần phải điều chỉnh hoặc thay thế.
Xi lanh khóa khuôn/động cơ servo: Kiểm tra xem phốt xi lanh có bị rò rỉ (dầu thủy lực) hay không, đầu nối động cơ servo có bị lỏng hay không và quạt làm mát có hoạt động bình thường hay không (để tránh cảnh báo quá nhiệt động cơ).
Bảo trì định kỳ (6 đến 12 tháng một lần)
Kiểm tra tính đồng nhất của lực kẹp: Thông qua "chức năng kiểm tra lực kẹp" tích hợp của thiết bị, kiểm tra xem lực tác dụng lên bốn thanh kéo có nhất quán hay không (độ lệch phải 5%). Nếu chúng không đồng đều, hãy điều chỉnh đai ốc của thanh kéo để tránh biến dạng khuôn do lực không đều.
Thay thế các bộ phận dễ bị tổn thương của cơ cấu kẹp: chẳng hạn như các bộ phận bịt kín của xi lanh kẹp và các tiếp điểm của công tắc giới hạn, để ngăn chặn tốc độ kẹp giảm hoặc tín hiệu sai được kích hoạt do hỏng vòng đệm.
3. Bảo trì hệ thống thủy lực (Đảm bảo nguồn điện ổn định và giảm tiêu hao năng lượng
Kiểm tra hàng ngày
Mức dầu thủy lực và độ sạch: Kiểm tra mức dầu hàng ngày (nên nằm trong khoảng "thấp nhất - cao nhất") và quan sát xem dầu có bị đục hay không (thông thường dầu phải có màu vàng nhạt và trong suốt). Nếu nó chuyển sang màu đen hoặc chứa tạp chất, hãy lọc hoặc thay thế kịp thời (nên thay dầu thủy lực sáu tháng một lần, sử dụng dầu thủy lực chống mài mòn 46 #).
Bơm thủy lực và đồng hồ đo áp suất: Nghe âm thanh vận hành của bơm thủy lực (thông thường phải là âm thanh vo ve ổn định; âm thanh bất thường có thể cho thấy sự hao mòn bên trong máy bơm hoặc lượng khí nạp) và kiểm tra xem con trỏ của đồng hồ đo áp suất có ổn định hay không. Nếu dao động quá lớn, hãy kiểm tra xem van xả hoặc van kiểm tra có bị chặn hay không.
Bảo trì định kỳ (6 tháng/lần)
Làm sạch lõi lọc dầu thủy lực và thùng dầu: Tháo rời lõi lọc dầu hồi và lõi lọc dầu hút rồi thổi lại bằng khí nén (hoặc thay lõi lọc mới) để loại bỏ tạp chất cặn ở đáy thùng dầu. Kiểm tra xem có rò rỉ ở các mối nối đường ống thủy lực hay không. Nếu có bất kỳ rò rỉ nào, hãy siết chặt lại hoặc thay thế vòng đệm.
4. Bảo trì hệ thống điều khiển điện (tránh tình trạng rối loạn chương trình và mất tín hiệu)
Kiểm tra hàng ngày
Tủ điều khiển và khối thiết bị đầu cuối: Kiểm tra hàng ngày xem quạt làm mát của tủ điều khiển có hoạt động không và bên trong tủ có bị ẩm, bụi không (đặc biệt trong môi trường ẩm ướt cần lắp đặt máy hút ẩm). Nhẹ nhàng kéo các dây chính (chẳng hạn như dây nguồn động cơ và dây tín hiệu cảm biến) bằng tay để tránh bị lỏng và tiếp xúc kém.
Cảm biến và bộ phận dẫn động: Kiểm tra xem các cảm biến vị trí (chẳng hạn như cảm biến vị trí đóng khuôn và cảm biến điểm cuối phun) có bị chặn bởi các mảnh vụn nhựa hay không và làm sạch đầu dò cảm biến. Kiểm tra nút dừng khẩn cấp và chức năng khóa liên động của cửa an toàn để đảm bảo thiết bị có thể dừng ngay sau khi được kích hoạt.
Bảo trì định kỳ (12 tháng một lần):
Chương trình thiết bị dự phòng: Sao lưu các thông số của máy cấy phôi (như tốc độ phun, thời gian giữ, cài đặt nhiệt độ) qua ổ USB hoặc phần mềm chuyên dụng để tránh mất chương trình. Kiểm tra xem có bất kỳ bản ghi lỗi nào của trình điều khiển PLC và servo hay không, xóa mã lỗi lịch sử và phân tích nguyên nhân gây ra lỗi tần số cao.
tôi. Bảo trì các phụ kiện chính: Khuôn mẫu, Hệ thống sấy và hệ thống làm mát
1. Bảo trì khuôn phôi (quyết định trực tiếp chất lượng phôi, yêu cầu chăm sóc tỉ mỉ)
Bảo trì hàng ngày (mỗi lần mở khuôn/thay khuôn):
Làm sạch khoang và lõi: Lau bề mặt khoang và lõi bằng vải mềm (hoặc miếng bọt biển đặc biệt) để loại bỏ các mảnh vụn PET còn sót lại. Không sử dụng dụng cụ cạo cứng (để tránh làm trầy xước khoang và gây ra khuyết tật bề mặt của phôi). Kiểm tra xem có "vật liệu cháy" nào ở cổng không. Nếu vậy, hãy chà nhẹ bằng giấy nhám mịn (800# trở lên).
Bôi trơn cơ cấu đẩy: Bôi mỡ loại thực phẩm vào các chốt và ống đẩy (phải đáp ứng tiêu chuẩn FDA để tránh làm nhiễm bẩn khuôn phôi) để đảm bảo quá trình phóng diễn ra suôn sẻ và ngăn chặn khuôn phôi dính vào khuôn hoặc nứt trong quá trình đẩy.
Bảo dưỡng định kỳ (20.000 đến 30.000 chu kỳ):
Tháo rời khuôn để làm sạch sâu: Sử dụng chất tẩy rửa siêu âm (có nhiệt độ nước 50-60oC và chất tẩy rửa trung tính) để làm sạch khoang và lõi, loại bỏ các vết dầu và cacbua cứng đầu. Kiểm tra khoang xem có bị mòn và trầy xước không. Các vết xước nhỏ có thể được sửa chữa bằng cách đánh bóng (sử dụng miếng dán đánh bóng kim cương có kích thước hạt ≥1000#).
Thay thế các bộ phận dễ bị tổn thương của khuôn, chẳng hạn như vòng đệm cột dẫn hướng, ống bọc cổng và lò xo chốt đẩy. Đặc biệt đối với khuôn chạy nóng loại van kim, cần kiểm tra xem lõi van kim có bị kẹt hay không, kiểm tra độ đồng đều của nhiệt độ vòi phun nóng (độ lệch phải ≤ ± 3oC) và thay thế dây đốt nóng hoặc cặp nhiệt điện nếu cần thiết.
2. Bảo trì hệ thống sấy nguyên liệu (Hút ẩm PET có thể làm cho phôi chuyển sang màu vàng và phát triển bong bóng. Cần đảm bảo hiệu quả sấy khô)
Kiểm tra hàng ngày
Phễu sấy: Kiểm tra hàng ngày xem nguyên liệu trong phễu có bị vón cục hay không (độ ẩm có thể gây vón cục). Quan sát "nhiệt độ điểm sương" trên màn hình hiển thị của máy sấy (phải là -40oC, nếu không thì quá trình sấy là không đủ). Nếu điểm sương quá cao, hãy kiểm tra xem sàng phân tử có bị hỏng hay không.
Quạt và máy sưởi: Nghe tiếng quạt chạy và kiểm tra xem máy sưởi có nóng lên bình thường không. Làm sạch bộ lọc không khí (nằm ở cửa hút gió của quạt) để tránh bụi bị tắc và làm giảm thể tích không khí.
Bảo trì định kỳ (3 tháng/lần)
Thay rây phân tử: Thay rây phân tử bên trong máy sấy dựa trên công suất xử lý của máy sấy (ví dụ cứ 10 tấn nguyên liệu PET được xử lý một lần) hoặc khi điểm sương vẫn ở mức cao liên tục. Khi tái sinh sàng phân tử phải đảm bảo nhiệt độ tái sinh (thường là 160-180oC) và thời gian (4-6 giờ) đạt tiêu chuẩn để tránh tái sinh không hoàn toàn.
Làm sạch phễu: Tháo rời phễu, dùng khí nén thổi sạch các nguyên liệu thô còn sót lại và kiểm tra xem thành trong của phễu có bị mòn không. Nếu vậy, hãy sửa chữa nó (để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn do nguyên liệu thô còn sót lại, đặc biệt là khi sản xuất phôi cấp thực phẩm).
3. Bảo trì hệ thống làm mát (bao gồm làm mát khuôn và làm mát thiết bị, ảnh hưởng đến chu trình đúc và tuổi thọ của thiết bị)
Kiểm tra hàng ngày
Đường ống nước làm mát: Kiểm tra xem có rò rỉ ở các mối nối ống nước hay không và quan sát màn hình hiển thị của đồng hồ đo lưu lượng (đảm bảo lưu lượng nước làm mát vào từng khoang của khuôn là đồng đều, độ lệch không quá 10%). Nếu dòng chảy trong một đường dẫn nhất định quá nhỏ, có thể do tắc nghẽn đường ống và cần phải được dọn dẹp kịp thời.
Máy làm lạnh: Kiểm tra nhiệt độ nước của máy làm lạnh (làm mát khuôn thường được đặt ở mức 15-20oC, làm mát thiết bị ở mức 25-30oC), quan sát xem thiết bị ngưng tụ có bị đóng băng và thiết bị bay hơi có bị bẩn hay không. Nếu vậy, hãy thổi sạch nó bằng khí nén hoặc làm sạch bằng chất tẩy rửa đặc biệt.
Bảo trì định kỳ (6 tháng/lần)
Làm sạch mạch nước làm mát: Thêm chất tẩy cặn (như dung dịch axit xitric) vào mạch nước, tuần hoàn trong 1-2 giờ, sau đó rửa sạch bằng nước sạch để loại bỏ cặn trong đường ống (cặn có thể làm giảm hiệu quả tản nhiệt và kéo dài thời gian làm mát của phôi).
Kiểm tra máy nén chiller: Nghe âm thanh hoạt động của máy nén, đo xem dòng điện làm việc có nằm trong phạm vi định mức hay không và kiểm tra mức độ môi chất lạnh. Nếu không đủ, hãy bổ sung thêm (nên sử dụng mẫu chất làm lạnh tương ứng, chẳng hạn như R410A).
III. Quản lý bảo trì và phòng ngừa
Lập sổ nhật ký bảo trì: Ghi lại thời gian của từng lần bảo trì, linh kiện, model bộ phận được thay thế, hiện tượng lỗi và kết quả xử lý, thuận tiện cho việc theo dõi tình trạng hoạt động của thiết bị và dự đoán trước chu kỳ thay thế của các bộ phận dễ bị tổn thương (ví dụ tuổi thọ thông thường của một con vít là 500.000 đến 800.000 chu kỳ và có thể chuẩn bị trước hàng tồn kho dựa trên sổ cái).
Bảo trì có mục tiêu: Điều chỉnh tần suất bảo trì theo Môi trường sản xuất - Ở những nơi có nhiệt độ cao, độ ẩm cao (như mùa mưa ở miền Nam) nên tăng tần suất hút ẩm tủ điều khiển điện và kiểm tra sàng phân tử của máy sấy. Khi sản xuất phôi có độ trong suốt cao (như chai nước giải khát), cần nâng cao tiêu chuẩn vệ sinh khuôn và bảo dưỡng trục vít để tránh tạp chất làm giảm độ truyền ánh sáng của phôi.
Thông số kỹ thuật vận hành an toàn: Trong quá trình bảo trì, nguồn điện chính của thiết bị phải bị cắt và hệ thống thủy lực phải tắt. Khi tháo khuôn hoặc ốc vít phải sử dụng thiết bị nâng đặc biệt (để tránh hư hỏng do va chạm). Khi chạm vào các bộ phận làm nóng (chẳng hạn như thùng và thanh dẫn nhiệt), nên đeo găng tay chịu nhiệt độ cao để tránh bị bỏng.
Thông qua các biện pháp bảo trì định kỳ và phân tầng nêu trên, các lỗi đột ngột của Hệ thống phun phôi PET có thể được giảm thiểu một cách hiệu quả, đảm bảo tính ổn định của quá trình sản xuất phôi (chẳng hạn như độ lệch trọng lượng ≤±0,2g, độ lệch tâm ≤0,1mm), đồng thời kéo dài tuổi thọ dịch vụ tổng thể của thiết bị (thường từ 5 năm đến hơn 8 năm) và giảm chi phí sản xuất lâu dài.

Công ty TNHH Máy móc chính xác Phật Sơn Yongyoute được thành lập
vào năm 2008. Đây là một doanh nghiệp toàn diện chuyên về
chế tạo hệ thống phun và thổi chai PET.

Về
Bản quyền @Foshan Yongyoute Precision Machinery Co.,Ltd. Mọi quyền được bảo lưu. Hỗ trợ kỹ thuật:Thiết kế hướng chung
Sơ đồ trang webTrang web này sử dụng cookie để đảm bảo bạn có được trải nghiệm tốt nhất trên trang web của chúng tôi.
Bình luận
(0)